Giữ "hồn cốt" dân tộc trước thách thức của trí tuệ nhân tạo
Hiện nay trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng phổ biến, len lỏi vào mọi lĩnh vực đời sống văn hóa, xã hội. Trong lĩnh vực văn hóa, ngoài những tác động tích cực thì AI đang âm thầm “xâm lăng” nền văn hóa Việt Nam. Do đó, giữ vững “hồn cốt” văn hóa Việt Nam trước tác động của AI không chỉ là một nhiệm vụ đơn thuần mà còn là một cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền tư tưởng, văn hóa quốc gia trong kỷ nguyên số.
Cội nguồn dân tộc và tư duy của Đảng ta về văn hóa
Lịch sử dân tộc Việt Nam là một bản anh hùng ca về sự kiên cường và khả năng thích ứng kỳ diệu. Trong suốt tiến trình lịch sử dân tộc, từ thời kỳ nhà nước sơ khai Văn Lang - Âu Lạc cộng đồng các tộc người Việt đã xây dựng một nền văn hóa thống nhất trong đa dạng, đậm đà bản sắc. Trải qua cả nghìn năm đấu tranh giành độc lập trong thời kỳ cận đại, người Việt vẫn kiên trì giữ gìn văn hóa bản địa của mình cho tới khi giành được độc lập dân tộc hoàn toàn.
|
| Ảnh minh họa: baochinhphu.vn |
Trong thời đại Hồ Chí Minh, tiếp nối chiều dài lịch sử, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam và Chủ tịch Hồ Chí Minh, đất nước ta đã lần lượt đánh bại các đế quốc xâm lược, bảo vệ vững chắc nền độc lập của dân tộc. Thắng lợi đó là kết quả từ sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc mà bắt nguồn từ nền văn hóa giữ nước - nguồn lực nội sinh vô địch của dân tộc ta đã được Đảng và Bác Hồ phát huy đầy đủ. Đây chính là cơ sở thực tiễn và khoa học để Đảng ta tiếp tục xác lập và phát triển chủ trương xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.
Ngay từ khi ra đời, Đảng ta đặc biệt quan tâm đến vấn đề xây dựng và phát triển văn hóa dân tộc, coi đây là một trong những trụ cột quan trọng của sự nghiệp cách mạng. Khởi đầu là Đề cương về văn hóa Việt Nam được Đảng ta ban hành từ năm 1943. Đây là một văn kiện quan trọng của Đảng, có tính chiến đấu cao, nhấn mạnh đến vai trò “soi đường cho quốc dân đi” của văn hóa đối với cách mạng giải phóng dân tộc. Bước vào thời kỳ đổi mới, tư duy của Đảng về văn hóa được bổ sung, phát triển thông qua các nghị quyết, các văn kiện qua các kỳ đại hội Đảng. Đặc biệt gần đây nhất, tại Đại hội XIV, Đảng ta tiếp tục khẳng định và cụ thể hóa định hướng: “Xây dựng và phát triển nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, đồng bộ trên nền tảng hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa, hệ giá trị gia đình và chuẩn mực con người Việt Nam”[1]. Đây là bước phát triển mới trong tư duy lý luận, thể hiện yêu cầu đồng bộ giữa phát triển văn hóa với xây dựng con người trong bối cảnh hội nhập.
Có thể thấy xuyên suốt các thời kỳ lịch sử, văn hóa là yếu tố có ý nghĩa quyết định đến sự phát của đất nước. Hiện nay, việc xây dựng và phát triển nền văn hóa càng có ý nghĩa định hướng chiến lược, đặt ra yêu cầu tiếp tục phát triển tư duy lý luận về văn hóa theo hướng thích ứng với không gian số, đồng thời bảo đảm giữ vững bản sắc và giá trị cốt lõi của dân tộc Việt Nam.
Những thách thức từ AI đối với nền văn hóa
Một là, nguy cơ sai lệch tính nguyên bản và giá trị lịch sử của di sản văn hóa vật thể. Việc ứng dụng AI trong phục dựng và số hóa di sản, nếu không được kiểm soát chặt chẽ, có thể dẫn đến sai lệch về hình thức, niên đại và giá trị lịch sử. Các mô hình 3D hay bản tái dựng kiến trúc được xây dựng trên cơ sở dữ liệu không đầy đủ, dễ làm biến dạng hình ảnh nguyên gốc của di sản. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng mà còn làm suy giảm giá trị lịch sử - văn hóa vốn có. Mặt khác, khi các phiên bản ảo được khai thác mạnh, trong khi di sản vật thể thực tế lại bị xem nhẹ trong bảo tồn và tu bổ. Đồng thời, sự chi phối của thuật toán có nguy cơ làm giảm vai trò của các chủ thể chuyên môn như nhà sử học, khảo cổ học và cộng đồng sở hữu di sản, khiến quá trình bảo tồn thiếu chiều sâu văn hóa và tính xác thực khoa học.
Hai là, nguy cơ “xâm lăng văn hóa” và pha tạp giá trị trên không gian số. Trong môi trường số, AI hoạt động dựa trên cơ chế thu thập và xử lý dữ liệu quy mô lớn, phần lớn có nguồn gốc xuyên biên giới. Điều này dẫn đến sự lan truyền nhanh chóng của các sản phẩm văn hóa ngoại lai mà thiếu sự chọn lọc, kiểm chứng. Thực tế cho thấy, nhiều nội dung giải trí được tạo lập hoặc khuếch tán bởi AI mang tính thương mại, giật gân, thậm chí lệch chuẩn giá trị, dễ dàng thâm nhập vào đời sống xã hội. Hệ quả là sự pha tạp văn hóa ngày càng gia tăng, làm suy giảm những giá trị truyền thống tốt đẹp như tinh thần cần cù, tiết kiệm, tương thân tương ái và chuẩn mực đạo đức dân tộc.
Ba là, nguy cơ thao túng thông tin, xuyên tạc lịch sử và gây bất ổn nhận thức xã hội. Sự phát triển của công nghệ AI, đặc biệt là công nghệ tạo nội dung giả (deepfake), đang làm mờ ranh giới giữa thật và giả trong không gian thông tin. Việc giả mạo hình ảnh, giọng nói của các nhân vật lịch sử, các lãnh tụ hoặc một nhân vật bất kỳ để tạo ra những nội dung sai lệch không chỉ phục vụ mục đích lừa đảo, mà còn để xuyên tạc lịch sử, bóp méo giá trị văn hóa và gây nhiễu loạn nhận thức xã hội. Trong bối cảnh đó, lĩnh vực văn hóa - tư tưởng trở thành một trong những “mặt trận” trọng điểm, nơi các thế lực thù địch lợi dụng AI để gây hoang mang, làm suy giảm niềm tin xã hội và thúc đẩy các biểu hiện “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”. Chính vì vậy, trong Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV, Đảng đặt ra yêu cầu: “Theo dõi sát, dự báo, cảnh báo, kịp thời đấu tranh, phản bác, ngăn chặn, xử lý thông tin xấu độc và các quan điểm sai trái, thù địch trên không gian mạng”[2].
Bốn là, nguy cơ suy giảm bản sắc văn hóa và thui chột năng lực sáng tạo nghệ thuật. AI có xu hướng tạo ra các sản phẩm mang tính phổ quát, trung tính nhằm đáp ứng thị hiếu số đông, từ đó làm mờ nhạt những đặc trưng riêng có của văn hóa dân tộc và vùng miền. Bên cạnh đó, việc lạm dụng AI trong sáng tạo nghệ thuật có thể dẫn đến sự lệ thuộc vào AI, làm suy giảm tư duy độc lập và khả năng sáng tạo. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm văn hóa mà còn đặt ra thách thức đối với việc giữ gìn chuẩn mực thẩm mỹ và đạo đức nghề nghiệp trong lĩnh vực văn hóa - nghệ thuật.
Có thể thấy, AI không chỉ là công cụ công nghệ, mà đang trở thành một lực lượng có khả năng tái cấu trúc không gian văn hóa và định hình lại hệ giá trị xã hội. Chính vì vậy, việc nhận diện đầy đủ những thách thức này là cơ sở quan trọng để xây dựng các chiến lược phù hợp nhằm bảo vệ và phát triển nền văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên số.
Những việc cần làm ngay để bảo vệ “hồn cốt” của dân tộc
Một là, xây dựng năng lực “đề kháng văn hóa số” cho xã hội. Chính là xây dựng khả năng cho mỗi cá nhân và cộng đồng trong việc nhận diện, chọn lọc, tiếp thu và bảo vệ các giá trị văn hóa phù hợp, đồng thời chủ động loại bỏ các sản phẩm văn hóa lệch chuẩn, độc hại từ AI. Trọng tâm là nâng cao nhận thức, bản lĩnh chính trị - văn hóa và năng lực xử lý thông tin trong môi trường số cho mọi tầng lớp nhân dân. Cần đổi mới nội dung và phương thức giáo dục văn hóa theo hướng tích hợp giữa truyền thống với kỹ năng số. Việc giảng dạy không chỉ dừng lại ở truyền đạt tri thức mà cần gắn với phát triển năng lực tư duy phản biện, khả năng kiểm chứng thông tin do AI tạo ra. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, định hướng trên các nền tảng số theo hướng chủ động, linh hoạt và phù hợp với đặc điểm tiếp nhận của từng nhóm đối tượng.
|
| Ảnh minh họa: vneconomy.vn |
Hai là, phát triển hệ sinh thái AI mang bản sắc Việt gắn với chủ quyền văn hóa số. Trong bối cảnh AI ngày càng chi phối quá trình sản xuất, phân phối và tiêu thụ nội dung văn hóa. Việc làm chủ công nghệ và dữ liệu không chỉ là yêu cầu phát triển, mà còn là vấn đề bảo vệ chủ quyền văn hóa quốc gia trong không gian số. Trọng tâm là xây dựng một hệ sinh thái AI đồng bộ, trong đó dữ liệu văn hóa - lịch sử - ngôn ngữ dân tộc giữ vai trò nền tảng. Các nguồn dữ liệu này cần được số hóa có hệ thống, chuẩn hóa và kiểm chứng chặt chẽ về tính xác thực, bảo đảm phản ánh đúng đặc trưng văn hóa Việt Nam. Trên cơ sở đó, phát triển các mô hình AI “thuần Việt” có khả năng hiểu, xử lý và tái tạo nội dung phù hợp với bối cảnh văn hóa, phong tục, tập quán và chuẩn mực xã hội của Việt Nam, qua đó hạn chế sự phụ thuộc vào các nền tảng công nghệ nước ngoài. Việc kết hợp giữa Nhà nước - doanh nghiệp - giới khoa học và cộng đồng sáng tạo sẽ là yếu tố quyết định để hình thành một hệ sinh thái AI vừa hiện đại, vừa mang đậm bản sắc văn hóa Việt Nam.
Ba là, hoàn thiện thể chế quản trị AI trong lĩnh vực văn hóa. Hiện nay, AI ngày càng tham gia sâu trong sáng tạo, sản xuất, phân phối và tiếp nhận các sản phẩm văn hóa, nếu thiếu một hệ thống thể chế phù hợp, nguy cơ lệch chuẩn giá trị, xâm phạm bản quyền, xuyên tạc lịch sử và phát tán các nội dung độc hại trên không gian số sẽ ngày càng gia tăng. Vì vậy, cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý đối với các sản phẩm, dịch vụ và hoạt động văn hóa có sử dụng AI. Cụ thể như tiếp tục quán triệt và thực hiện tốt Nghị quyết số 162/2024/QH15 về phát triển văn hóa giai đoạn 2025-2035 và Nghị quyết số 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam; chấp hành nghiêm Luật An ninh mạng năm 2025...
Việc quản lý cần được thực hiện theo hướng chủ động, linh hoạt, kết hợp chặt chẽ giữa biện pháp hành chính, pháp lý, công nghệ và truyền thông xã hội; đồng thời tăng cường phối hợp liên ngành giữa các cơ quan quản lý văn hóa, thông tin - truyền thông, khoa học - công nghệ, an ninh mạng và các nền tảng cung cấp dịch vụ số.
Bốn là, phát huy năng lực sáng tạo văn hóa dân tộc trong môi trường số. Trong kỷ nguyên AI, mặc dù AI ngày càng tham gia sâu vào quá trình sáng tạo văn hóa nhưng con người vẫn giữ vai trò trung tâm, quyết định chiều sâu tư tưởng, giá trị nhân văn và bản sắc văn hóa. Do đó, phát huy năng lực sáng tạo văn hóa dân tộc trong môi trường AI không chỉ là yêu cầu phát triển, mà còn là điều kiện cốt lõi để bảo đảm tính độc lập, bản sắc và sức sống của nền văn hóa Việt Nam. Trọng tâm là tạo dựng môi trường thuận lợi để khơi dậy và phát huy tối đa tiềm năng sáng tạo của toàn xã hội, đặc biệt là đội ngũ trí thức, văn nghệ sĩ - lực lượng nòng cốt trong sáng tạo văn hóa. Cần tiếp tục đẩy mạnh kết nối giữa giới sáng tạo với các doanh nghiệp công nghệ, viện nghiên cứu và nền tảng số, hình thành các mô hình hợp tác liên ngành, thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực văn hóa. Bên cạnh đó, cần khuyến khích cộng đồng tham gia sáng tạo, chia sẻ và lan tỏa các giá trị văn hóa tích cực với phương châm “lấy cái đẹp, dẹp cái xấu” qua đó hình thành một môi trường văn hóa số lành mạnh, đa dạng và giàu bản sắc.
Năm là, xác lập và bảo đảm chủ quyền dữ liệu văn hóa quốc gia trong kỷ nguyên số. Trong bối cảnh AI vận hành dựa trên nền tảng dữ liệu, do đó bảo đảm chủ quyền dữ liệu văn hóa quốc gia cần được xác định là một yêu cầu mang tính chiến lược, gắn trực tiếp với bảo vệ bản sắc dân tộc và chủ quyền tư tưởng trong điều kiện mới. Trọng tâm là xây dựng, chuẩn hóa và quản lý thống nhất hệ thống dữ liệu văn hóa quốc gia như một trụ cột của chủ quyền quốc gia trong không gian số. Hệ thống này cần bao gồm đầy đủ các thành tố như dữ liệu về lịch sử, di sản, ngôn ngữ, phong tục, tập quán và các giá trị truyền thống của dân tộc. Việc số hóa phải được thực hiện có kiểm chứng khoa học, bảo đảm tính xác thực, toàn vẹn và tính chuẩn hóa cao, đồng thời có cơ chế cập nhật, bổ sung thường xuyên. Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật hay quản lý dữ liệu, mà là vấn đề chiến lược liên quan trực tiếp đến năng lực tự chủ và vị thế quốc gia trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt.
Bảo vệ nền văn hóa Việt Nam trước những thách thức từ AI không chỉ là một nhiệm vụ văn hóa đơn thuần, mà còn là vấn đề chiến lược gắn với chủ quyền tư tưởng và sự phát triển bền vững của quốc gia. Trong bối cảnh “cạnh tranh mềm” ngày càng gay gắt trên không gian số, việc chủ động thích ứng, làm chủ công nghệ, kiểm soát dữ liệu và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc chính là điều kiện quyết định để Việt Nam phát triển vững chắc trong kỷ nguyên mới của dân tộc.







