A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Bản tin nông sản hôm nay (3-4): Giá cà phê tăng

Bản tin nông sản hôm nay (3-4): Giá hồ tiêu đi ngang tại hầu hết các vùng sản xuất trọng điểm. Giá cà phê tại thị trường trong nước ghi nhận tín hiệu phục hồi rõ nét, khi giá thu mua tại khu vực Tây Nguyên đồng loạt tăng trở lại.

Hiện, giá hồ tiêu trong nước ghi nhận trạng thái đi ngang tại hầu hết các vùng sản xuất trọng điểm.

Cụ thể, giá hồ tiêu tại Đắk Lắk và Lâm Đồng đang được thu mua ở mức cao nhất là 139.000 đồng/kg. Đây là hai địa phương giữ vai trò “neo giá” của thị trường trong bối cảnh nguồn cung đang dần thu hẹp.

Tại TP Hồ Chí Minh, giá hồ tiêu hiện ở mức 138.500 đồng/kg, trong khi Gia Lai và Đồng Nai tiếp tục duy trì quanh ngưỡng 138.000 đồng/kg. Việc giá hồ tiêu đi ngang cho thấy thị trường đang bước vào giai đoạn “nghỉ” sau khi giảm mạnh những ngày trước đó. Áp lực bán ra đã phần nào hạ nhiệt, trong khi lực mua chưa thực sự bứt phá.

Ảnh minh họa: kinhtedothi.vn

Trên thị trường quốc tế, giá hồ tiêu tiếp tục ghi nhận những diễn biến trái chiều giữa các quốc gia sản xuất lớn.

Theo dữ liệu từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế, giá hồ tiêu đen Indonesia hiện ở mức 7.120 USD/tấn, giảm nhẹ so với phiên trước. Ngược lại, giá hồ tiêu đen Brazil ASTA 570 tăng 50 USD/tấn, lên mức 6.150 USD/tấn, cho thấy tín hiệu phục hồi cục bộ.

Trong khi đó, giá hồ tiêu đen Malaysia vẫn giữ ổn định ở mức 9.300 USD/tấn - mức cao nhất trên thị trường hiện nay. Đối với Việt Nam, giá hồ tiêu đen xuất khẩu tiếp tục duy trì trong khoảng 6.000 - 6.100 USD/tấn đối với các loại 500 g/l và 550 g/l, phản ánh trạng thái thận trọng của thị trường sau giai đoạn biến động mạnh.

Ở phân khúc hồ tiêu trắng, giá hồ tiêu Muntok Indonesia giảm nhẹ, đạt 9.381 USD/tấn. Trong khi đó, Malaysia và Việt Nam lần lượt giữ mức 12.200 USD/tấn và 8.900 USD/tấn.

Nhìn chung, thị trường hồ tiêu thế giới vẫn đang trong giai đoạn tích lũy, chưa hình thành xu hướng tăng hoặc giảm rõ rệt. Theo báo cáo mới nhất của Cục Xuất nhập khẩu, giá hồ tiêu nội địa giảm trong thời gian gần đây, chủ yếu do nguồn cung tăng mạnh khi bước vào vụ thu hoạch chính, trong khi nhu cầu chưa theo kịp.

Tuy nhiên, cơ quan này nhận định xu hướng hiện tại có thể sớm đảo chiều. Khi lượng hàng bán ra trong vụ dần cạn, nguồn cung trên thị trường sẽ thu hẹp, tạo điều kiện cho giá phục hồi.

Bên cạnh đó, nhu cầu nhập khẩu toàn cầu được dự báo sẽ cải thiện trong thời gian tới, đặc biệt từ các thị trường lớn như Mỹ, Trung Quốc và châu Âu - những khu vực tiêu thụ hồ tiêu hàng đầu thế giới.

Thực tế cho thấy, trong 2 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu hồ tiêu của Việt Nam vẫn duy trì đà tăng trưởng tích cực. Trong đó, hồ tiêu đen chiếm tỷ trọng lớn nhất với 63,7% tổng lượng xuất khẩu, tiếp đến là hồ tiêu trắng với 13,9%. Đáng chú ý, xuất khẩu sang Trung Quốc tăng đột biến cả về lượng và giá trị, phản ánh sự phục hồi nhu cầu từ thị trường này sau giai đoạn trầm lắng.

Dù xuất khẩu tăng trưởng, cơ cấu sản phẩm hồ tiêu của Việt Nam vẫn cho thấy sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu thô. Theo thống kê, trong 2 tháng đầu năm 2026, các sản phẩm chưa qua chế biến chiếm tới 82,3% tổng lượng xuất khẩu - tăng so với mức 78,1% của cùng kỳ năm ngoái. Điều này cho thấy ngành hồ tiêu vẫn chưa tận dụng hết tiềm năng gia tăng giá trị thông qua chế biến sâu. Các sản phẩm như hồ tiêu xay, hồ tiêu tinh chế hay tinh dầu hồ tiêu dù có giá trị cao hơn nhưng tỷ trọng còn hạn chế.

Trong bối cảnh thị trường quốc tế ngày càng yêu cầu cao về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn bền vững, việc nâng cao tỷ trọng sản phẩm chế biến sẽ là yếu tố then chốt giúp ngành hồ tiêu Việt Nam tăng sức cạnh tranh. 

*Giá cà phê tại thị trường trong nước ghi nhận tín hiệu phục hồi rõ nét, khi giá thu mua tại khu vực Tây Nguyên đồng loạt tăng trở lại.

Cụ thể, tại Lâm Đồng, giá cà phê tăng 700 đồng/kg, lên mức 90.200 đồng/kg - cao nhất khu vực hiện nay. Đây cũng là địa phương dẫn dắt xu hướng phục hồi trong bối cảnh lực mua bắt đầu quay trở lại.

Tại Đắk Lắk và Gia Lai, giá cà phê cùng tăng 800 đồng/kg, đạt 90.000 đồng/kg - chính thức lấy lại mốc tâm lý quan trọng sau nhiều phiên giảm liên tiếp. Nhìn chung, giá cà phê trong nước hiện dao động trong khoảng 89.700 - 90.200 đồng/kg, phản ánh xu hướng hồi phục kỹ thuật sau giai đoạn giảm sâu.

Ảnh minh họa: kinhtedothi.vn

Trên thị trường quốc tế, diễn biến giá cà phê trong phiên giao dịch gần nhất tiếp tục phân hóa giữa hai dòng sản phẩm chủ lực là robusta và arabica.

Trên sàn London, giá cà phê robusta hợp đồng giao tháng 5-2026 tăng 0,8% (28 USD/tấn), lên mức 3.521 USD/tấn. Hợp đồng tháng 7-2026 cũng tăng 23 USD/tấn, đạt 3.428 USD/tấn. Ngược lại, trên sàn New York, giá cà phê arabica giao tháng 5-2026 giảm nhẹ 0,55 US cent/pound, xuống còn 297,8 US cent/pound. Tuy nhiên, hợp đồng kỳ hạn tháng 7 lại nhích tăng nhẹ, cho thấy thị trường vẫn đang trong trạng thái giằng co.

Theo phân tích, đà tăng của robusta được hỗ trợ bởi nguồn cung thắt chặt. Xuất khẩu cà phê robusta Sumatra của Indonesia trong tháng 2 giảm mạnh 25,4% so với cùng kỳ, chỉ còn 12.921 tấn.

Bên cạnh đó, tồn kho robusta trên sàn ICE tiếp tục giảm xuống mức thấp nhất trong 3,5 tháng còn 4.093 lô tính đến đầu tháng 4. Đây là yếu tố quan trọng giúp giá robusta duy trì xu hướng tăng bất chấp áp lực từ thị trường chung. Trong khi đó, arabica vẫn chịu áp lực từ kỳ vọng về một vụ mùa bội thu tại Brazil - quốc gia sản xuất cà phê lớn nhất thế giới. Nguồn cung dồi dào trong tương lai đang khiến nhà đầu tư thận trọng hơn với mặt hàng này.

Một yếu tố đáng chú ý khác là sự biến động của tỷ giá, đặc biệt là đồng real Brazil. Việc đồng real tăng lên mức cao nhất trong 3 tuần so với USD đã khiến nông dân Brazil giảm động lực bán ra, từ đó phần nào hạn chế đà giảm của giá arabica trong ngắn hạn.

Tuy nhiên, về dài hạn, triển vọng sản lượng lớn vẫn là yếu tố chi phối chính, khiến thị trường arabica khó có thể bật tăng mạnh. Ngược lại, thị trường robusta đang hưởng lợi từ sự thiếu hụt nguồn cung ngắn hạn, đặc biệt khi nông dân tại Việt Nam - nước sản xuất robusta hàng đầu - vẫn chưa đẩy mạnh bán ra sau giai đoạn giá giảm.

Không chỉ chịu tác động từ cung - cầu, thị trường cà phê toàn cầu còn đang đối mặt với rủi ro dài hạn từ biến đổi khí hậu. Theo báo cáo của Rabobank, đến năm 2050, khoảng 20% diện tích trồng cà phê arabica trên thế giới có thể không còn phù hợp cho canh tác do nhiệt độ tăng và biến động lượng mưa. Hiện tại, khoảng 8% diện tích trồng arabica tại các quốc gia như Brazil, Colombia hay Honduras đã được xếp vào nhóm “không phù hợp”, với năng suất thấp và chi phí đầu tư cao hơn. Đáng chú ý, tại Brazil, tỷ lệ diện tích trồng cà phê trong vùng “phù hợp” có thể giảm từ 81% xuống còn 62% vào năm 2050. Điều này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn cung toàn cầu trong dài hạn.

Ngược lại, một số khu vực như Ethiopia được dự báo sẽ hưởng lợi từ biến đổi khí hậu, khi diện tích đất phù hợp cho trồng cà phê có thể tăng lên đáng kể. Nhìn chung, giá cà phê hôm nay cho thấy bức tranh phân hóa rõ rệt giữa robusta và arabica. Robusta tiếp tục giữ đà tăng nhờ nguồn cung hạn chế, trong khi arabica chịu áp lực từ triển vọng dư cung. Trong nước, giá cà phê đã phục hồi lên sát mốc 90.000 đồng/kg - một tín hiệu tích cực sau chuỗi ngày giảm sâu.

Trong ngắn hạn, thị trường được dự báo sẽ tiếp tục giằng co khi các yếu tố hỗ trợ và gây áp lực đan xen. Nhà đầu tư và người trồng cà phê sẽ cần theo dõi sát diễn biến nguồn cung và thời tiết để đánh giá xu hướng tiếp theo.


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết