Quà tặng - từ món đồ nhỏ bé đến “đại sứ văn hóa quốc gia”
Một món quà tặng có thể chỉ là vật phẩm nhỏ bé, nhưng phía sau nó có thể là câu chuyện về một vùng đất, một cộng đồng, một nền văn hóa. Khi được đầu tư đúng tầm và ứng dụng tư duy thiết kế bài bản, quà tặng không chỉ để trao nhận hay lưu giữ kỷ niệm mà còn có thể trở thành một “đại sứ văn hóa” đưa hình ảnh Việt Nam vươn xa.
Tại tọa đàm “Tái tưởng tượng quà lưu niệm Việt Nam”, bà Nguyễn Tú Hằng, Giám đốc Hanoi Grapevine, đã nêu một câu chuyện thực tế sinh động: Không ít lần bản thân bà từng loay hoay không biết nên chọn vật phẩm nào đại diện cho Việt Nam để tặng bạn bè nước ngoài. Bởi lẽ, dù là vật phẩm nhỏ như một chiếc móc khóa, tấm bưu thiếp hay món đồ nhỏ khi du khách mang về nước không chỉ là hàng hóa, mà là cách họ ghi nhớ và kể câu chuyện về văn hóa, con người Việt Nam.
Minh chứng cho điều này, bà Hằng chia sẻ một trải nghiệm đáng nhớ: Trong một chuyến thăm Trung tâm Giao lưu văn hóa Nhật Bản, bà mang theo những chiếc ghim cài áo mang hình ảnh múa rối nước Việt Nam để làm quà tặng. “Ba tháng sau, phía Nhật Bản liên hệ lại và chia sẻ rằng họ bị cuốn hút bởi hình ảnh chiếc ghim múa rối nước, từ đó chủ động tìm hiểu sâu về loại hình nghệ thuật này và bày tỏ mong muốn mời một đoàn nghệ sĩ Việt Nam sang biểu diễn”, bà Hằng kể lại.

Sản phẩm con rối từ làng nghề Đào Thục (Hà Nội) trưng bày, giới thiệu và kết hợp phát triển thiết kế tại chợ phiên Kết duyên sáng tạo, tháng 6/2026.
Từ câu chuyện ấy, bà Nguyễn Tú Hằng nhấn mạnh: giá trị cốt lõi của một món quà lưu niệm hoàn toàn không nằm ở kích thước hay giá trị vật chất. Khi được đầu tư đúng tầm, một vật phẩm nhỏ bé hoàn toàn có thể vượt khỏi chức năng kỷ niệm đơn thuần để trở thành một “điểm chạm” văn hóa.
Đó cũng là cách nhìn của ông Lê Bá Ngọc, Phó Chủ tịch Hiệp hội Xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam tại một hội thảo về quà tặng vừa được tổ chức tại Hà Nội. Theo ông, muốn phát triển quà tặng phải bắt đầu từ việc hiểu ý nghĩa của món quà rồi mới tính đến câu chuyện phát triển sản phẩm. Quà tặng là một hình thức giao tiếp văn hóa, nếu nhìn như vậy, món quà nhỏ sẽ mang một sứ mệnh lớn: Giúp một quốc gia tự kể câu chuyện của mình.
Khảo sát quà tặng của nhiều quốc gia, ông Lê Bá Ngọc nhận thấy một điểm chung: Những món quà có giá trị thường gắn với thủ công mỹ nghệ - nơi kết tinh kỹ thuật, trí tuệ và thẩm mỹ được truyền qua nhiều thế hệ. Chẳng hạn như Trung Quốc sử dụng hộp đậu bạc kết hợp đá quý và kỹ thuật mạ vàng, sản phẩm vừa thể hiện kỹ nghệ thủ công vừa gửi gắm ý niệm về sự đầy đặn, trọn vẹn. Hà Lan thì rất nổi tiếng về quà tặng dòng gốm men xanh. Đức khai thác ngôn ngữ thiết kế Bauhaus để tạo nên những sản phẩm vừa mang tinh thần thiết kế Đức vừa gắn với biểu tượng của quốc gia nhận quà.
Ở Đông Nam Á, Lào chọn khèn - nhạc cụ đặc trưng của văn hóa dân tộc; Thái Lan sử dụng hộp thuốc chạm khắc truyền thống; Brunei có ấm bạc; Indonesia khai thác kỹ thuật sơn mài vẽ vàng. Mỗi sản phẩm là một câu chuyện được kể bằng chất liệu, kỹ thuật và biểu tượng của chính quốc gia đó.
“Quà tặng ở tất cả các nước đều chứa đựng một thông điệp gì đó, hoặc là dựa trên văn hóa. Không đơn thuần là một vật phẩm vật lý, quà tặng phải là đại sứ truyền tải thông điệp văn hóa, lịch sử và giá trị sống của quốc gia, vùng đất đó”, ông Ngọc đúc kết.
Nghịch lý quà tặng Việt: Giàu chất liệu, thiếu bản sắc
Nhu cầu mua quà lưu niệm của du khách không hề nhỏ, nhưng thị trường lại tồn tại một khoảng trống đáng kể. Thực tế cho thấy, sản phẩm tại nhiều điểm đến vẫn trùng lặp, đơn điệu, chưa thể hiện rõ nét riêng của vùng đất và con người. Du khách không khó bắt gặp trong các quầy hàng những món đồ mô phỏng danh thắng, biểu tượng quen thuộc nhưng na ná nhau. Trong khi đó, các làng nghề chủ yếu sản xuất phục vụ xuất khẩu, chưa chú trọng khai thác thị trường quà tặng du lịch.
Theo nguyên Viện trưởng Viện mỹ nghệ Vũ Hy Thiều, quà lưu niệm nằm ở “giao điểm” giữa sản phẩm du lịch và sản phẩm văn hóa. Nó phải bán được, đáp ứng thị hiếu, nhưng đồng thời phải chứa đựng bản sắc và câu chuyện của nơi sản phẩm được sinh ra. Vậy nhưng, trong khi du khách muốn tìm những món quà độc đáo, có dấu ấn vùng miền, nhỏ gọn, tiện dụng, dễ đóng gói và vận chuyển thì chúng ta vẫn mang nặng tư duy “có gì bán nấy”, thay vì trả lời câu hỏi khách hàng là ai, họ cần gì, sử dụng ở đâu và muốn mang câu chuyện nào về nhà.
PGS.TS Đặng Mai Anh, nguyên Phó Hiệu trưởng phụ trách Trường Đại học Mỹ thuật Công nghiệp cũng cho rằng, Việt Nam có nhiều lợi thế để phát triển thủ công mỹ nghệ gắn với xây dựng thương hiệu quốc gia nhờ nguồn lực văn hóa phong phú và hệ thống làng nghề đa dạng. Tuy nhiên, sản phẩm hiện vẫn chủ yếu cạnh tranh bằng nguyên liệu, kỹ thuật và giá thành, trong khi chiều sâu văn hóa, thiết kế và thương hiệu chưa được phát huy đầy đủ.

Du khách mua quà lưu niệm tại Bảo tàng gốm Bát Tràng.
Kết nối nguồn lực cho một chiến lược dài hơi
Các chuyên gia đều thống nhất rằng, nếu vấn đề là sản phẩm thiếu bản sắc và sức cạnh tranh, lời giải không nhất thiết phải là tạo ra những thứ hoàn toàn mới. Quan trọng hơn là đưa những giá trị cũ vào một hình thức mới: giữ kỹ thuật, chất liệu, ký ức và câu chuyện truyền thống, nhưng chuyển hóa chúng bằng ngôn ngữ thiết kế đương đại. Nghệ nhân bảo đảm chiều sâu và tính xác thực của nghề; nhà thiết kế giúp sản phẩm phù hợp hơn với đời sống và thị trường hiện đại.
Nhìn từ góc độ triển khai thực tế, ông Lê Bá Ngọc lưu ý, việc thiết kế quà tặng chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trong một lộ trình dài hạn, từ tư vấn, sáng tác, sản xuất, triển lãm đến xúc tiến thương mại và hình thành thị trường. Nghĩa là không thể dừng ở việc trao giải cho một mẫu thiết kế rồi để nó nằm trên giấy. Theo ông, điều Việt Nam cần vì thế không phải một danh sách vài chục món quà “đặc sản”, mà là một “chiến lược quà tặng”.
Đồng quan điểm về tính kết nối liên ngành này, dưới góc nhìn đào tạo và nghiên cứu, PGS.TS Đặng Mai Anh cũng lưu ý rằng quà lưu niệm không thể phát triển bền vững nếu chỉ dựa vào tay nghề nghệ nhân. Cần kết nối nghệ nhân với nhà thiết kế, đơn vị bán lẻ, cơ sở đào tạo và các tổ chức hỗ trợ để sản phẩm vừa giữ được chất liệu văn hóa vừa thích ứng với thị trường đương đại.
“Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, giá trị của sản phẩm văn hóa được tạo ra từ bản thân sản phẩm và từ cả hệ sinh thái tạo ra sản phẩm đó. Việc phát triển các không gian sáng tạo, mô hình du lịch làng nghề, giáo dục trải nghiệm văn hóa hoặc các hoạt động trình diễn nghề truyền thống vừa tạo thêm giá trị kinh tế vừa góp phần gia tăng khả năng lan tỏa thương hiệu văn hóa quốc gia”, bà Mai Anh nhấn mạnh.
Bên cạnh đó, các chuyên gia đề xuất hệ thống phân phối chuyên nghiệp, cả trực tiếp và trực tuyến. Du khách cần có thể nhìn thấy, tìm hiểu và mua sản phẩm ngay tại điểm đến hoặc đặt mua sau khi trở về nhà. Khi món quà tiếp tục hiện diện trên thị trường sau chuyến đi, câu chuyện văn hóa cũng có thêm cơ hội được kể tiếp.
Đồng thời xa hơn, sáng tạo quà tặng cũng phải đi cùng sự tôn trọng di sản. Việc chuyển một biểu tượng, chất liệu hay hình tượng từ không gian nghi lễ, tín ngưỡng hoặc di tích sang sản phẩm tiêu dùng đòi hỏi nghiên cứu kỹ lưỡng, tham khảo các bên liên quan và cân nhắc cả yếu tố văn hóa, pháp lý, tâm linh. Khi hệ sinh thái ấy được hình thành, món quà sẽ không còn là “vật phẩm đi kèm” của một chuyến đi, một hội nghị hay cuộc gặp ngoại giao mà nó trở thành một phần của chiến lược văn hóa, du lịch và công nghiệp sáng tạo.





