A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Giá lúa gạo 22.7.2026: Jasmine xuất khẩu tăng mạnh

Giá lúa gạo ngày 22.7.2026 dự báo tiếp tục phân hóa: lúa thơm neo cao, gạo nguyên liệu ổn định, còn Jasmine xuất khẩu tăng mạnh 33 USD/tấn.

Giá lúa gạo ngày 22.7.2026 dự báo tiếp tục phân hóa: lúa thơm neo cao, gạo nguyên liệu ổn định, còn Jasmine xuất khẩu tăng mạnh 33 USD/tấn.

Giá lúa gạo 22.7.2026: Jasmine xuất khẩu tăng mạnh - ảnh 1

Hình minh họa

Nhu cầu mua lúa thơm có tín hiệu cải thiện nhưng giao dịch tại nhiều địa phương vẫn chậm. Điểm đáng chú ý nằm ở thị trường xuất khẩu khi giá Jasmine của Việt Nam bật tăng, trái ngược với đà giảm mạnh của gạo Thái Lan.

Giá lúa hôm nay: Nhu cầu lúa thơm khá, giá tiếp tục neo cao

Mặt bằng giá lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long nhìn chung không có nhiều thay đổi. Lúa Đài Thơm 8 tiếp tục dao động trong khoảng 6.850 - 7.000 đồng/kg, thuộc nhóm có giá cao trên thị trường.

Lúa OM 18 được giao dịch ở mức 6.800 - 7.000 đồng/kg. Lúa OM 5451 giữ khoảng 6.400 - 6.500 đồng/kg.

Ở nhóm giá thấp hơn, lúa OM 34 dao động 6.100 - 6.300 đồng/kg, còn IR 50404 giữ mức 6.100 - 6.200 đồng/kg.

Nhu cầu mua lúa thơm tại An Giang có dấu hiệu khá hơn, giúp giao dịch khởi sắc nhẹ. Tuy nhiên, tại Cần Thơ, Đồng Tháp, Cà Mau, Vĩnh Long và Tây Ninh, nông dân vẫn neo giá cao trong khi thương lái hỏi mua chậm.

Điều này cho thấy giá lúa đang có lực đỡ nhưng chưa đủ điều kiện để bước vào một đợt tăng mạnh trên diện rộng.

Mặt hàng lúa tươiGiá ngày 22.7.2026Nhận định
Đài Thơm 86.850 - 7.000 đồng/kgNeo ở vùng cao
OM 54516.400 - 6.500 đồng/kgỔn định
OM 186.800 - 7.000 đồng/kgNhu cầu khá
OM 346.100 - 6.300 đồng/kgÍt biến động
IR 504046.100 - 6.200 đồng/kgỔn định

Giá gạo nguyên liệu: CL 555 giữ mức cao nhất

Trên thị trường gạo nguyên liệu, giá các chủng loại có sự phân hóa. Gạo IR 504 xuất khẩu tiếp tục được giao dịch trong khoảng 9.200 - 9.300 đồng/kg.

Gạo CL 555 giữ mức 9.600 - 9.700 đồng/kg, trở thành mặt hàng có giá cao nhất trong nhóm gạo nguyên liệu được khảo sát.

Gạo OM 5451 dao động 9.300 - 9.400 đồng/kg. Gạo Đài Thơm 8 giữ mức 9.200 - 9.400 đồng/kg, còn OM 18 được giao dịch trong khoảng 8.700 - 8.850 đồng/kg.

Ở phân khúc giá thấp hơn, gạo OM 380 và Sóc thơm cùng duy trì mức 7.500 - 7.600 đồng/kg.

Mặt bằng giá hiện tại cho thấy thị trường gạo nguyên liệu vẫn có lực đỡ từ nhu cầu chế biến và xuất khẩu. Tuy nhiên, sự chênh lệch giữa các chủng loại ngày càng rõ, phụ thuộc vào chất lượng và mục đích sử dụng.

Mặt hàng gạo nguyên liệuGiá ngày 22.7.2026
Gạo IR 5049.200 - 9.300 đồng/kg
Gạo CL 5559.600 - 9.700 đồng/kg
Gạo OM 54519.300 - 9.400 đồng/kg
Gạo OM 188.700 - 8.850 đồng/kg
Gạo Đài Thơm 89.200 - 9.400 đồng/kg
Gạo OM 3807.500 - 7.600 đồng/kg
Gạo Sóc thơm7.500 - 7.600 đồng/kg

Phụ phẩm: Tấm thơm tiếp tục giữ mức cao

Ở nhóm phụ phẩm, tấm thơm hiện được giao dịch trong khoảng 8.300 - 8.400 đồng/kg, cao hơn mặt bằng trước đó.

Giá cám duy trì ổn định trong khoảng 7.900 - 8.050 đồng/kg. Nhìn chung, nhóm phụ phẩm vẫn biến động trong biên độ hẹp.

Mặt hàng phụ phẩmGiá ngày 22.7.2026
Tấm thơm8.300 - 8.400 đồng/kg
Cám7.900 - 8.050 đồng/kg

Giá nếp: Thị trường tiếp tục ổn định

Phân khúc nếp chưa ghi nhận thay đổi mới. Nếp IR 4625 tươi giữ mức 7.300 - 7.500 đồng/kg.

Nếp 3 tháng khô được giao dịch trong khoảng 9.600 - 9.700 đồng/kg. Nhu cầu chưa có biến động lớn nên giá nếp nhiều khả năng tiếp tục đi ngang.

Mặt hàng nếpGiá ngày 22.7.2026
Nếp IR 4625 tươi7.300 - 7.500 đồng/kg
Nếp 3 tháng khô9.600 - 9.700 đồng/kg

Giá gạo bán lẻ: Nàng Nhen tiếp tục cao nhất

Tại các chợ bán lẻ, giá gạo nhìn chung đi ngang. Gạo Nàng Nhen tiếp tục có mức giá cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg.

Gạo Hương Lài và gạo Nhật cùng giữ mức 22.000 đồng/kg. Gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg, còn gạo Nàng Hoa giữ mức 21.000 đồng/kg.

Gạo thơm Jasmine phổ biến 16.000 - 17.000 đồng/kg. Gạo trắng thông dụng được bán quanh 16.000 đồng/kg.

Ở nhóm giá thấp hơn, gạo Đài thơm dao động 15.000 - 15.500 đồng/kg, gạo Sóc thường ở mức 15.000 - 16.000 đồng/kg, còn gạo thường phổ biến 13.000 - 14.000 đồng/kg.

Mặt hàng gạo bán lẻGiá tham khảo
Gạo Nàng NhenKhoảng 28.000 đồng/kg
Gạo Hương Lài22.000 đồng/kg
Gạo Nhật22.000 đồng/kg
Gạo thơm Thái hạt dài20.000 - 22.000 đồng/kg
Gạo Nàng Hoa21.000 đồng/kg
Gạo Sóc Thái20.000 đồng/kg
Gạo thơm Jasmine16.000 - 17.000 đồng/kg
Gạo trắng thông dụngKhoảng 16.000 đồng/kg
Gạo Sóc thường15.000 - 16.000 đồng/kg
Gạo Đài thơm15.000 - 15.500 đồng/kg
Gạo thường13.000 - 14.000 đồng/kg

Giá gạo xuất khẩu: Jasmine Việt Nam tăng 33 USD/tấn

Thị trường xuất khẩu ghi nhận diễn biến đáng chú ý khi giá gạo Jasmine Việt Nam tăng mạnh 33 USD/tấn so với cuối tuần trước, lên mức 544 - 548 USD/tấn.

Gạo thơm 5% tấm tiếp tục được chào bán trong khoảng 510 - 520 USD/tấn. Gạo thơm 100% tấm tăng khoảng 4 USD/tấn, lên mức 352 - 356 USD/tấn.

Diễn biến tăng của Jasmine cho thấy nhu cầu đối với phân khúc gạo thơm, chất lượng cao đang có tín hiệu tích cực hơn. Đây có thể trở thành yếu tố hỗ trợ giá lúa thơm và gạo nguyên liệu trong nước trong những phiên tới.

Gạo xuất khẩu Việt NamGiá ngày 22.7.2026Biến động
Gạo Jasmine544 - 548 USD/tấnTăng 33 USD/tấn
Gạo thơm 5% tấm510 - 520 USD/tấnĐi ngang
Gạo thơm 100% tấm352 - 356 USD/tấnTăng 4 USD/tấn

Giá gạo thế giới biến động trái chiều

Trong khi giá một số loại gạo Việt Nam tăng, giá gạo Thái Lan lại giảm mạnh. Gạo 5% tấm của Thái Lan giảm khoảng 35 USD/tấn, xuống còn 443 - 447 USD/tấn.

Gạo 100% tấm của Thái Lan giảm 16 USD/tấn, còn 393 - 397 USD/tấn. Mức giảm này có thể gia tăng áp lực cạnh tranh đối với gạo Việt Nam ở một số phân khúc.

Ngược lại, giá gạo Ấn Độ tăng. Gạo 5% tấm tăng khoảng 9 USD/tấn, lên mức 359 - 363 USD/tấn. Gạo 100% tấm cũng tăng 9 USD/tấn, dao động 289 - 293 USD/tấn.

Thị trường, chủng loạiGiá ngày 22.7.2026Biến động
Gạo 5% tấm Thái Lan443 - 447 USD/tấnGiảm 35 USD/tấn
Gạo 100% tấm Thái Lan393 - 397 USD/tấnGiảm 16 USD/tấn
Gạo 5% tấm Ấn Độ359 - 363 USD/tấnTăng 9 USD/tấn
Gạo 100% tấm Ấn Độ289 - 293 USD/tấnTăng 9 USD/tấn

Dự báo giá lúa gạo ngày 22.7.2026

Trong ngắn hạn, giá lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long nhiều khả năng tiếp tục giữ nền ổn định. Nhu cầu mua lúa thơm khá hơn có thể giúp Đài Thơm 8 và OM 18 neo ở vùng cao.

Tuy nhiên, do thương lái tại nhiều địa phương vẫn hỏi mua chậm, giá lúa khó tăng mạnh đồng loạt. Những diện tích lúa đẹp, chất lượng tốt có thể được chào giá cao hơn, nhưng giao dịch thực tế còn phụ thuộc vào nhu cầu của doanh nghiệp.

Ở nhóm gạo nguyên liệu, CL 555 có thể tiếp tục giữ vùng 9.600 - 9.700 đồng/kg. Gạo IR 504, OM 5451 và Đài Thơm 8 được dự báo biến động trong biên độ hẹp.

Việc giá Jasmine xuất khẩu tăng mạnh là tín hiệu tích cực đối với chuỗi lúa gạo thơm. Nếu mức giá xuất khẩu mới được duy trì, nhu cầu thu mua nguyên liệu chất lượng cao trong nước có thể cải thiện.

Dù vậy, việc giá gạo Thái Lan giảm sâu sẽ làm gia tăng cạnh tranh. Các doanh nghiệp có thể thận trọng hơn trong việc nâng giá thu mua nếu chưa ký được đơn hàng mới với mức giá tốt.

Nhìn chung, thị trường lúa gạo ngày 22.7.2026 được dự báo tiếp tục phân hóa. Lúa thơm và gạo chất lượng cao có cơ hội giữ giá tốt, trong khi nhóm gạo phổ thông chủ yếu đi ngang và chịu sức ép từ nguồn cung quốc tế.

Giá lúa gạo 22.7.2026: Jasmine xuất khẩu tăng mạnh - ảnh 3


Nguồn:https://baovanhoa.vn/kinh-te/gia-lua-gao-2272026-jasmine-xuat-khau-tang-manh-247599.html Copy link
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết