A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Bản tin nông sản hôm nay (21-1): Giá cà phê tăng

Bản tin nông sản hôm nay (21-1): Giá hồ tiêu đi ngang, trong khoảng 147.500 - 148.500 đồng/kg. Giá cà phê nối dài đà tăng, từng bước áp sát mốc 100.000 đồng/kg.

*Giá hồ tiêu trong nước tiếp tục duy trì trạng thái ổn định, khi mặt bằng giá ở các vùng trồng trọng điểm không ghi nhận biến động mới, trong khoảng 147.500 - 148.500 đồng/kg, không thay đổi so với phiên trước.

Trong đó, Đắk Lắk và Lâm Đồng vẫn là hai khu vực giữ mức cao nhất, phổ biến 148.500 đồng/kg. TP Hồ Chí Minh và Gia Lai duy trì quanh 148.000 đồng/kg. Đồng Nai là địa phương có mức thấp nhất trong nhóm khảo sát với 147.500 đồng/kg.

Giá hồ tiêu ổn định. Ảnh minh họa: kinhtedothi.vn

Việc giá hồ tiêu đi ngang nhiều phiên liên tiếp phản ánh trạng thái “nghe ngóng” của thị trường với lực bán chưa mạnh, trong khi lực mua cũng không quá đột biến.

Nông dân có xu hướng cân nhắc kỹ trước khi xả hàng, nhất là khi những dự báo về vụ mùa 2026 vẫn nghiêng về khả năng giảm sản lượng. Đây là yếu tố khiến giá khó giảm sâu, dù thị trường thế giới chưa bật tăng rõ rệt.

Trên thị trường quốc tế, theo dữ liệu cập nhật từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), giá hồ tiêu có sự phân hóa nhẹ giữa các dòng sản phẩm. Cụ thể, giá hồ tiêu đen Indonesia tăng 0,7% so với phiên trước, lên 6.609 USD/tấn. Trong khi đó, mặt bằng giá tại nhiều nguồn cung khác nhìn chung giữ ổn định: Brazil ASTA 570 ở mức 6.100 USD/tấn, hồ tiêu đen Malaysia tiếp tục neo tại 9.000 USD/tấn.

Đối với Việt Nam, giá hồ tiêu đen xuất khẩu vẫn duy trì trong khoảng 6.400 - 6.600 USD/tấn (loại 500 g/l và 550 g/l), chưa ghi nhận biến động đáng kể.

Ở chiều ngược lại, giá hồ tiêu trắng Muntok Indonesia giảm 0,33%, xuống 9.088 USD/tấn. Trong khi đó, giá hồ tiêu trắng xuất khẩu của Việt Nam duy trì 9.150 USD/tấn; Malaysia tiếp tục giữ mức cao 12.000 USD/tấn.

Diễn biến hiện tại cho thấy thị trường hồ tiêu thế giới đang ở trạng thái ổn định tương đối, với biên độ điều chỉnh không lớn. Những thay đổi chủ yếu đến từ yếu tố thời điểm giao dịch và chiến lược giá của từng quốc gia, thay vì cú sốc cung - cầu rõ rệt. 

Phần đáng chú ý nhất trong bản tin hôm nay đến từ bức tranh thương mại Mỹ - nơi vẫn được xem là “đầu ra chiến lược” của hồ tiêu Việt Nam. Theo Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam (VPSA) dẫn số liệu từ Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC), trong tháng 10-2025, Mỹ nhập khẩu 5.651 tấn hồ tiêu, trị giá 42,7 triệu USD. So với tháng 9, lượng nhập gần như tương đương, nhưng giảm 21,6% so với cùng kỳ tháng 10-2024.

Về nguồn cung, Việt Nam vẫn là nhà cung cấp lớn nhất cho Mỹ trong tháng này với 4.499 tấn, bỏ xa các đối thủ đứng sau như Indonesia (465 tấn) và Ấn Độ (419 tấn).

Tính chung 10 tháng năm 2025, Mỹ nhập khẩu tổng cộng 69.904 tấn, kim ngạch đạt 531,3 triệu USD. So với cùng kỳ năm 2024, lượng nhập giảm 12,9%, nhưng kim ngạch tăng 26%, cho thấy mặt bằng giá cao đã kéo giá trị thương mại đi lên, ngay cả khi khối lượng giao dịch suy giảm.

Ở góc độ thị phần, Việt Nam vẫn “ngồi ghế số 1” với 49.048 tấn trong 10 tháng, tuy nhiên giảm 21,1% so với cùng kỳ. Đáng chú ý, thị phần của Việt Nam trong tổng nhập khẩu hồ tiêu của Mỹ đã giảm xuống còn khoảng 70%.

Sự thu hẹp này do ít nhất 3 nguyên nhân. Thứ nhất, các nhà nhập khẩu Mỹ đang đẩy mạnh chiến lược đa dạng hóa nguồn cung, giảm phụ thuộc vào một quốc gia duy nhất để hạn chế rủi ro. Thứ hai, khi giá hồ tiêu Việt Nam duy trì vùng cao trong thời gian dài, một phần nhu cầu chuyển sang các nguồn cung có giá “mềm” hơn theo từng thời điểm. Thứ ba, cạnh tranh từ nhóm nước châu Á đang tăng lên rõ rệt.

Thực tế, Mỹ đã tăng nhập đáng kể từ các thị trường đứng sau. Indonesia đạt 8.235 tấn, chiếm 11,8% thị phần, tăng mạnh 36,2%. Ấn Độ đạt 7.308 tấn, chiếm 10,5%, tăng 14,9%. Điều này cho thấy cuộc đua giành thị phần tại Mỹ đang nóng dần, nhất là khi các doanh nghiệp Mỹ đang tái cấu trúc chiến lược mua hàng, trong bối cảnh chi phí đầu vào cao và rủi ro thương mại toàn cầu biến động.

Đối với Việt Nam, dù “ngôi đầu” vẫn rất chắc, việc thị phần bị bào mòn là tín hiệu cần theo dõi sát. Trong giai đoạn tới, lợi thế cạnh tranh không chỉ là sản lượng và giá, mà còn nằm ở năng lực kiểm soát chất lượng, chuẩn hóa vùng trồng, đáp ứng tiêu chuẩn dư lượng, truy xuất nguồn gốc và giao hàng ổn định - những yếu tố quyết định khả năng giữ thị phần bền vững tại thị trường lớn nhất thế giới.

*Giá cà phê trong nước nối dài đà tăng, từng bước áp sát mốc 100.000 đồng/kg - vùng giá được coi là nhạy cảm đối với cả nông dân lẫn doanh nghiệp thu mua, trong bối cảnh niên vụ đang bước vào giai đoạn cao điểm.

Giá cà phê hôm nay tại khu vực Tây Nguyên dao động 98.800 - 99.700 đồng/kg, tăng 400 - 600 đồng/kg so với ngày hôm trước. Đây là mức tăng không quá mạnh, nhưng đáng chú ý ở thời điểm giá đã neo cao nhiều phiên liên tiếp, cho thấy thị trường đang cố gắng thiết lập mặt bằng mới.

Cụ thể, Lâm Đồng ghi nhận 99.700 đồng/kg, tăng 400 đồng/kg và tiếp tục giữ mức cao nhất khu vực. Đắk Lắk tăng mạnh hơn, thêm 600 đồng/kg, lên 99.600 đồng/kg. Tại Gia Lai, giá tăng 500 đồng/kg, đạt 99.500 đồng/kg.

Giá cà phê tăng nhẹ. Ảnh minh họa: kinhtedothi.vn

Việc giá nội địa áp sát 100.000 đồng/kg tạo ra một tâm lý đặc biệt, khi một bộ phận nông dân có xu hướng “giữ hàng thêm” với kỳ vọng vượt mốc tròn, trong khi doanh nghiệp thu mua lại thường dè chừng rủi ro giá tăng quá nhanh, nhất là khi phải cân đối chi phí tài chính, tỷ giá và thời gian giao hàng. Chính sự giằng co này khiến thị trường nội địa dù tăng nhưng không tăng sốc, chủ yếu đi theo nhịp “tăng đều, tăng chắc”.

Trên thị trường quốc tế, chốt phiên 20-1, giá cà phê biến động trái chiều đúng như diễn biến đang thể hiện rõ trong nhiều tuần gần đây, khi robusta được nâng đỡ bởi câu chuyện nguồn cung, còn arabica chịu áp lực khi dòng tiền tạm thời thận trọng hơn.

Cụ thể, trên sàn London, giá robusta kỳ hạn tháng 3-2026 tăng 0,4%, tương ứng tăng 5 USD/tấn, lên 4.016 USD/tấn. Hợp đồng tháng 5-2026 tăng 0,25%, tương ứng tăng 10 USD/tấn, đạt 3.935 USD/tấn. Nhìn tổng thể, robusta đang duy trì quỹ đạo hồi phục kể từ đáy 4 tháng thiết lập vào giữa tháng 12-2025, và phiên hôm nay tiếp tục củng cố tín hiệu đó.

Ngược lại, trên sàn New York, arabica kỳ hạn tháng 3-2026 giảm 0,77% (tương ứng giảm 2,8 US cent/pound), xuống 355,3 US cent/pound. Hợp đồng tháng 5-2026 giảm 0,84% (tương ứng giảm 2,9 US cent/pound), về 337,5 US cent/pound.

Thị trường arabica giảm không phải vì xuất hiện cú sốc mới, mà chủ yếu do lực bán và điều chỉnh kỹ thuật, khi tâm lý nhà đầu tư bớt hưng phấn hơn.

Theo Reuters, robusta tăng nhẹ trong phiên đầu tuần, nối tiếp nhịp tăng khoảng 2% của tuần trước. Dù mức tăng không lớn, nhưng thị trường lại cho thấy một điều quan trọng: Nguồn cung bán ra từ Việt Nam - quốc gia sản xuất robusta hàng đầu thế giới vẫn khá hạn chế, và đây chính là “tấm đệm” giúp giá duy trì ở vùng cao.

Ở giai đoạn này, hoạt động bán ra thường chịu tác động mạnh bởi tâm lý. Khi giá vừa lên vùng hấp dẫn, nhiều người sẽ muốn chốt lời, nhưng trong thực tế, lượng hàng tung ra có thể không lớn như dự đoán, vì nông dân vẫn cân nhắc giữa việc bán ngay và chờ thêm nhịp tăng.

Tuy nhiên, thị trường không chỉ có một chiều. Rabobank trong báo cáo mới nhất cho rằng, lượng mưa ít tại Việt Nam đang hỗ trợ cho tiến độ thu hoạch, tức nguồn cung có thể ra thị trường thuận lợi hơn. Ngoài ra, tồn kho robusta trên sàn ICE đang tăng dần và đây là yếu tố có thể trở thành lực cản đối với giá trong các phiên tiếp theo, nếu thị trường bắt đầu tin rằng nguồn hàng sẽ được bổ sung đủ nhanh.

Ở một diễn biến liên quan, báo cáo của Hiệp hội xuất khẩu cà phê Brazil (Cecafe) cho thấy, Brazil đạt kỷ lục 15,6 tỷ USD xuất khẩu cà phê trong năm 2025, dù tổng khối lượng giảm mạnh. Đây là một câu chuyện mang tính “giá cao thắng sản lượng”, phản ánh đúng bức tranh của thị trường cà phê toàn cầu: Giá bình quân tăng mạnh, đủ để bù cho sự suy giảm về lượng xuất khẩu.

Tổng xuất khẩu cà phê Brazil (bao gồm cà phê hòa tan) năm 2025 giảm gần 21%, còn khoảng 40 triệu bao (60 kg), nhưng giá trung bình tăng gần 57%, lên 389,17 USD/bao.


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết