Chuỗi sáu ca khúc về đất nước của Nguyễn Thành Trung trong diễn ngôn dân tộc đương đại: Hệ mỹ học đất nước có cấu trúc
Trong lịch sử âm nhạc Việt Nam hiện đại, các ca khúc về đất nước thường xuất hiện như những phát biểu độc lập, gắn với hoàn cảnh chính trị hoặc tâm thế thời đại.
Từ sáng tác đơn lẻ đến cấu trúc tư tưởng
Trong lịch sử âm nhạc Việt Nam hiện đại, các ca khúc về đất nước thường xuất hiện như những phát biểu độc lập, gắn với hoàn cảnh chính trị hoặc tâm thế thời đại. Tuy nhiên, khi đặt sáu ca khúc Tôi đi, Đất nước yêu người, Đất ơi nở hoa, Đất nước vươn mình, Xin rạng ngời và Đất nước hôm nay cạnh nhau trong một chỉnh thể, có thể nhận diện một hệ mỹ học có cấu trúc nội tại rõ ràng. Đây không còn là những bài hát riêng lẻ mà là một tiến trình tư tưởng – âm nhạc, trong đó đất nước được kiến tạo qua nhiều tầng biểu tượng, nhiều trạng thái cảm xúc và nhiều cấu trúc âm nhạc tương ứng.
Hệ thống này vận hành như một chu trình phát triển. Khởi đầu từ cái tôi cá nhân, nó mở rộng sang cộng đồng, đi sâu vào văn hóa nội sinh, bùng nổ trong động năng hiện đại, lắng lại trong lời nguyện trách nhiệm, và cuối cùng đạt tới hình thức trường ca tổng hợp. Chính tiến trình ấy cho phép ta nói đến một “hệ mỹ học đất nước có cấu trúc”, nơi mỗi tác phẩm giữ một chức năng cụ thể trong tổng thể.
Bảng so sánh âm nhạc chi tiết

Khởi sinh cá nhân và nhịp lữ hành trong Tôi đi
Chuỗi sáu ca khúc mở đầu bằng Tôi đi, một tác phẩm mang tính tự sự và nội tâm rõ nét. Ở đây, đất nước chưa xuất hiện như một khái niệm được gọi tên trực tiếp, mà ẩn trong “đồng bào”, “quê hương”, “con thuyền”, “ánh mắt”. Chủ thể trung tâm là “tôi” – một cá nhân đang bước đi giữa đời sống, đang hát và đang hòa nhập. Điều đáng chú ý là cái tôi này không khép kín, không bi kịch hóa, cũng không đối đầu với hoàn cảnh; nó tồn tại trong một trạng thái dung hòa.
Về mặt âm nhạc, nhịp 6/8 tạo nên cảm giác lãng du, đung đưa và mềm mại. Tiết tấu không dồn dập mà trôi chảy, giai điệu chuyển động chủ yếu liền bậc với biên độ hẹp, tạo nên cảm giác ổn định nội tâm. Nhịp 6/8 ở đây không mang tính dân ca thuần túy mà gần với ballad trữ tình, nơi bước đi của chủ thể được thể hiện như một nhịp thở đều đặn. Chính sự mềm mại này đóng vai trò nền tảng tinh thần cho toàn bộ chuỗi tác phẩm phía sau. Nếu không có cái tôi lữ hành và hòa nhập này, không thể có sự bùng nổ tập thể ở các tác phẩm tiếp theo.

Ca khúc “Tôi đi” của Thành Trung là một tác phẩm trữ tình mang cấu trúc tự sự, trong đó chủ thể “tôi” được kiến tạo như một hình tượng lữ hành hòa nhập với đời sống và cộng đồng. Bài viết phân tích tác phẩm dưới các góc độ: cấu trúc thi pháp, tổ chức hình tượng, nhịp điệu 6/8 và đặc điểm giai điệu, từ đó làm rõ mỹ học hướng thượng và quan niệm nhân văn về hành trình sống được biểu đạt trong tác phẩm.
“Tôi đi” như một tự sự âm nhạc
Trong dòng ca khúc đương đại Việt Nam, hình tượng “tôi” thường xuất hiện dưới hai dạng chính: cái tôi lãng mạn (tình yêu cá nhân) và cái tôi cộng đồng (gắn với lý tưởng xã hội). “Tôi đi” lựa chọn một vị trí trung gian: cái tôi vừa riêng tư vừa hướng ngoại.
Ngay câu mở đầu “Tôi vẫn đi bên cuộc sống hát ca…”, từ “vẫn” xác lập tính liên tục. Chủ thể không bắt đầu hành trình từ điểm 0; anh ta đã đi, đang đi và sẽ tiếp tục đi. Đây là một cấu trúc thời gian mở, hành trình không đoạn tuyệt. Tác phẩm vì thế không kể một câu chuyện cụ thể mà xây dựng một trạng thái tồn tại: sống, đi, hát, yêu.
Cấu trúc thi pháp và sự vận động của hình tượng
Không gian theo trục thẳng đứng: Một trong những mô-típ nổi bật “Tôi ngước lên một tán lá trên không”, “Giang đôi tay ôm gió cuốn vào lòng”. Các động từ “ngước lên”, “giang tay”, “ôm gió”, “thả hồn” tạo nên trục vận động hướng thượng. Không gian trong bài không khép kín mà liên tục mở rộng theo chiều cao. Đây là đặc trưng của mỹ học lãng mạn hậu hiện đại thể hiện con người tìm kiếm sự hòa nhập với thiên nhiên và vũ trụ thay vì đối đầu hay chinh phục.
Tính chất vòng lặp: Cuối tác phẩm, mô-típ đầu được lặp lại “Tôi vẫn đi bên cuộc sống hát ca…”. Cấu trúc vòng tròn tạo cảm giác khép lại nhưng không kết thúc. Hành trình được xác nhận như một chu trình liên tục, một quan niệm gần với triết lý phương Đông về dòng chảy đời sống.
Phân tích nhịp điệu và tổ chức giai điệu
Nhịp 6/8 và cảm thức lữ hành: Tác phẩm viết ở nhịp 6/8 là một lựa chọn giàu ý nghĩa. Nhịp 6/8 thường gắn với chuyển động đung đưa, cảm giác ru nhẹ hoặc bước chân lãng du. Trong “Tôi đi”, 6/8 không mang tính dân ca rõ rệt mà thiên về ballad tự sự. Sự phân nhóm 3+3 tạo dòng chảy mềm mại, phù hợp với chủ đề “đi nhưng không vội”.
Đặc điểm giai điệu: Quan sát bản nhạc cho thấy phần lớn chuyển động liền bậc, ít nhảy quãng rộng, câu nhạc thường kết ở nốt có trường độ dài hơn, tạo độ ngân. Ví dụ đoạn “Tôi giang tay đón ánh mắt chan hòa tình yêu…”. Ở đây giai điệu mở rộng, trường độ kéo dài, làm nổi bật ý nghĩa “mở lòng”. Đây là điểm cao trào cảm xúc nhưng không kịch tính hóa.
Tiết chế cao trào: Khác với cấu trúc hành khúc như trong nhiều ca khúc cộng đồng, “Tôi đi” không xây dựng cao trào đột biến. Đường cong cảm xúc tương đối phẳng, tăng dần rồi lắng lại. Điều này phản ánh một mỹ học nội tâm, cảm xúc sâu nhưng không ồn ào.
Biểu tượng con thuyền và tư tưởng hành trình
Ở phần cuối “Dẫu mai này con thuyền vượt sóng. Ngày trở về cập bến nở muôn hoa.”. Con thuyền là một biểu tượng phổ quát của hành trình đời người. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là ý niệm “trở về”. Hành trình không nhằm rời bỏ quê hương mà nhằm làm phong phú nó. Trong mỹ học Việt Nam, hình ảnh “vượt sóng”, “cập bến” thường gắn với sự thử thách và tái sinh. Ở đây, vượt sóng không mang sắc thái bi kịch, nó là điều tất yếu của đời sống.
Quan niệm nghệ sĩ và cộng đồng
Một tuyên ngôn quan trọng: “Tôi ngân ca bài viết cho đồng bào tôi”. Chủ thể tự xác định vai trò của mình là người “ngân ca” – nghệ sĩ. Không phải chiến binh, không phải nhà hùng biện. Âm nhạc trở thành phương thức đóng góp cho cộng đồng. Đây là quan niệm nhân văn, nghệ thuật như hành động yêu thương.
So sánh mỹ học với các ca khúc cộng đồng
Nếu đặt cạnh các ca khúc hành khúc 4/4, nơi nhịp điệu đều và mạnh, “Tôi đi” chọn sự mềm mại 6/8. Điều này dẫn đến khác biệt, thay vì hành khúc tạo ra bước tiến tập thể thì sử dụng 6/8 tự sự để tập trung vào nhịp thở cá nhân. Tuy nhiên, hai hình thức không đối lập mà bổ sung. Cái tôi trong “Tôi đi” là tiền đề cho cái “chúng ta” trong những tác phẩm cộng đồng.
Mỹ học hướng thượng và triết lý sống
Mỹ học hướng thượng thể hiện qua các động từ hướng lên (ngước, giang, thả), các không gian mở (không trung, gió, tầng không) và ánh sáng (ánh mắt, nắng mới, nở hoa). Đây là mỹ học tích cực, không bi quan, không hoài niệm quá khứ. Thời gian trong bài là hiện tại kéo dài và tương lai mở.
Về mặt cấu trúc, tác phẩm không tìm kiếm phức hợp hòa âm hay biến điệu phức tạp. Sức mạnh của nó nằm ở tính mạch lạc của hình tượng, nhịp điệu 6/8 phù hợp nội dung và sự nhất quán trong quan niệm nhân văn. Nếu phát triển thêm, có thể khai thác đa bè hoặc mở rộng hòa âm ở phần cuối để tăng chiều sâu. Tuy nhiên, sự giản dị hiện tại lại tạo điều kiện cho tính lan tỏa.
“Tôi đi” là một ca khúc trữ tình đương đại xây dựng hình tượng cái tôi lữ hành trong mối quan hệ hòa nhập với cộng đồng và thiên nhiên. Thông qua nhịp 6/8 mềm mại, chuyển động giai điệu liền bậc và hệ thống biểu tượng hướng thượng, tác phẩm kiến tạo một mỹ học nhân văn: sống là đi, đi là yêu và yêu là trở về. Ở cấp độ tư tưởng, ca khúc không chỉ kể về một hành trình cá nhân mà còn đề xuất một quan niệm nghệ sĩ – công dân, ngân ca cho đời sống, góp phần làm nở hoa nơi bến trở về.
Nhân vị luận trong Đất nước yêu người
Từ nền tảng cá nhân, chuỗi sáng tác mở rộng sang cộng đồng trong Đất nước yêu người. Tác phẩm này đánh dấu bước chuyển quan trọng khi đất nước được định nghĩa thông qua con người. Ở đây, trọng tâm không nằm ở khái niệm trừu tượng “Tổ quốc” mà ở “những con người làm ra đất nước”. Diễn ngôn nhân vị này làm dịu đi sắc thái chính luận thường thấy trong các ca khúc yêu nước truyền thống.
Về cấu trúc âm nhạc, nhịp 4/4 thay thế 6/8, tạo nên cảm giác bước đi rõ ràng hơn. Tuy nhiên, đây không phải hành khúc cổ điển nặng nề mà là hành khúc nhẹ mang sắc thái hiện đại. Câu nhạc ngắn, rõ phách, có cao trào ở điệp khúc nhưng không quá gắt. Biên độ giai điệu được mở rộng hơn so với Tôi đi, phản ánh sự chuyển dịch từ nội tâm cá nhân sang cảm xúc tập thể. Nhịp 4/4 ở đây đóng vai trò như chiếc cầu nối giữa trữ tình và hành động.

“Đất Nước Yêu Người” của Nguyễn Thành Trung là một ca khúc mang tinh thần cộng đồng rõ nét, kết hợp giữa chất trữ tình và hành khúc hiện đại.
Hình tượng thiên nhiên và cấu trúc biểu tượng
Tác phẩm mở đầu bằng một không gian rộng và sáng “Bầu trời quê hương xanh, muôn ngàn hoa rực rỡ…”. Không gian được kiến tạo theo trục thẩm mỹ cổ điển của ca khúc yêu nước, từ “bầu trời”, “hoa”, “mùa xuân”. Tuy nhiên, ở đây thiên nhiên không phải phông nền trang trí mà là khởi điểm cho một dòng vận động: từ thiên nhiên đến con người.
Hình tượng “đàn em thơ”, “tay nắm chặt tay”, “giương cao sóng cờ” tạo nên bước chuyển từ trạng thái tĩnh (miêu tả) sang trạng thái động (hành động tập thể). Tính cộng đồng được xây dựng không bằng khẩu hiệu mà bằng hình ảnh cụ thể, dễ cảm.
Sang phần hai, không gian mở rộng ra biển đảo “Thuyền ghe vượt sóng”, “giương cao tổ quốc trên biển Đông”, “hải đăng tỏa sáng”. Ở đây, biển không chỉ là địa lý mà là biểu tượng của thử thách, hải đăng là biểu tượng của niềm tin và định hướng. Cấu trúc biểu tượng vận động từ đất liền, đến biển khơi, đến ánh sáng, tạo một vòng cung ý nghĩa.
Tư tưởng trung tâm: Định nghĩa đất nước bằng con người
Điệp khúc khẳng định “Ôi Việt Nam, yêu siết bao những con người làm ra đất nước.”. Câu hát này là hạt nhân tư tưởng của toàn bộ tác phẩm. Khác với nhiều ca khúc truyền thống đề cao đất nước như một thực thể thiêng liêng trừu tượng, ở đây đất nước được định nghĩa thông qua con người lao động và cống hiến. Tổ quốc không phải khái niệm siêu hình; nó được tạo thành từ hành động, từ “những con người làm ra đất nước”.
Cách đặt nhan đề “Đất Nước Yêu Người” cho thấy một sự đảo chiều thú vị, không chỉ con người yêu Tổ quốc mà Tổ quốc cũng “yêu người”. Đây là một quan niệm mang màu sắc nhân vị luận, đất nước và con người tồn tại trong mối quan hệ hai chiều, tương hỗ.
Điểm khác biệt quan trọng của tác phẩm là sự tiết chế khẩu hiệu. Thay vì nhấn mạnh chiến công, tác phẩm nhấn mạnh tình yêu: yêu đời, yêu người, yêu tương lai. Đây là một bước chuyển thẩm mỹ phù hợp với bối cảnh hậu chiến tranh và thời kỳ xây dựng.
Hành khúc mềm và tính đại chúng
Tác phẩm viết ở nhịp 4/4 với cấu trúc tiết tấu tương đối đều, tạo cảm giác bước đi ổn định. Đặc điểm nổi bật gồm nhiều chuyển động theo quãng 2, quãng 3, ít nhảy quãng rộng, các câu nhạc kết thúc bằng trường độ kéo dài, tạo cảm giác trang trọng. Điều này giúp ca khúc dễ hát tập thể, phù hợp dàn hợp xướng thiếu nhi hoặc phong trào.
Phần cao trào “Hét lên tự hào, thét lên sôi trào…” tăng mật độ tiết tấu và cường độ phát âm, tạo điểm nhấn cảm xúc. Tuy nhiên, cao trào không vượt quá giới hạn hành khúc truyền thống, nó vẫn giữ được tính kiểm soát, không rơi vào kịch tính hóa quá mức. Giai điệu đi lên rõ nét ở điệp khúc “Ôi Việt Nam…” tạo cảm giác nâng cao, hướng thượng, một thủ pháp thường gặp trong các ca khúc cộng đồng nhằm củng cố tinh thần tập thể.
Về mặt nghệ thuật, “Đất Nước Yêu Người” không tìm kiếm đột phá hòa âm hay cấu trúc phức tạp. Giá trị của nó nằm ở sự rõ ràng về tư tưởng, tính đại chúng cao, cấu trúc biểu tượng mạch lạc và mang thông điệp nhân văn. “Đất Nước Yêu Người” là một ca khúc yêu nước mang tinh thần nhân bản, định nghĩa Tổ quốc thông qua giá trị của con người. Trong bối cảnh âm nhạc đương đại, nơi nhiều tác phẩm yêu nước rơi vào lối diễn đạt trực ngôn, ca khúc này lựa chọn con đường mềm mại, xây dựng tình yêu đất nước từ tình yêu con người. Nó không hô vang quá lớn nhưng âm thầm khẳng định một điều cốt lõi, đất nước được tạo nên bởi những con người biết yêu thương và dấn bước.
Nội sinh văn hóa trong Đất ơi nở hoa
Nếu Đất nước yêu người mở rộng từ cá nhân sang cộng đồng, thì Đất ơi nở hoa đi sâu vào cội nguồn văn hóa. Bài hát mở đầu bằng âm thanh đàn bầu, một biểu tượng đậm tính dân tộc. Tiếng đàn bầu ngân nga từ “ngàn xưa vọng về” không chỉ là một chi tiết thẩm mỹ mà là lời khẳng định rằng đất nước tồn tại trước hết trong ký ức âm thanh.
Đất nước trong bài này được cơ thể hóa qua bát cơm, nước, mùi bồ kết, lời mẹ ru. Không gian không phải biển đảo hay vũ trụ mà là ruộng đồng và mái nhà. Âm nhạc giữ nhịp 4/4 chậm, nhiều nốt ngân dài, biên độ hẹp và chuyển động liền bậc, tạo nên sắc thái trữ tình – dân gian. Động năng ở đây không bùng nổ mà tích tụ. Đây chính là pha nội sinh của hệ thống, nơi năng lượng văn hóa được ủ mầm.

Xem phân tích tại đây:
https://tienphong.vn/dat-oi-no-hoa-khuc-hat-tam-tinh-cua-nhac-si-nguyen-thanh-trung-post1736019.tpo
Động năng bùng nổ trong Đất nước vươn mình
Đỉnh cao động năng của chuỗi nằm ở Đất nước vươn mình. Ngay từ ngôn ngữ đã xuất hiện sự dày đặc của động từ ở thì tương lai: hát, cháy, vươn, thắp sáng. Chủ thể chuyển từ “tôi” sang “đồng bào”, mở rộng thành năng lượng tập thể. Không gian biểu tượng cũng thay đổi căn bản, từ ruộng đồng và biển đảo sang “vì sao” và “ngân hà”.
Nhịp 4/4 nhanh với tiết tấu móc đơn dồn dập tạo nên cảm giác anthem hiện đại. Biên độ giai điệu rộng hơn rõ rệt, cao trào điệp khúc được đẩy lên cao, tạo cảm giác vươn thật sự. Nếu các bài trước thiên về nội tâm và ký ức, thì bài này mang sắc thái khẳng định và hội nhập. Đất nước không chỉ tồn tại mà vươn mình trong không gian vũ trụ.

“Đất nước vươn mình” là một ca khúc mang cấu trúc phong trào hiện đại, kết hợp diễn ngôn cá nhân và cộng đồng trong một hình thái âm nhạc giàu động năng. Trên nền nhịp 4/4 mạnh mẽ, hệ thống động từ dày đặc và trường nghĩa lửa, ánh sáng, vũ trụ, tác phẩm kiến tạo hình ảnh đất nước không chỉ như một không gian địa lý mà như một thực thể đang chuyển động, đang bùng cháy và hướng tới tương lai.
Từ trữ tình đến phong trào
Trong tiến trình phát triển của ca khúc yêu nước Việt Nam, có thể nhận thấy sự dịch chuyển từ mô hình hùng ca chiến đấu (thế kỷ XX) sang mô hình trữ tình - cộng đồng (giai đoạn hậu chiến), và gần đây là hình thức cổ vũ, phong trào mang tính hiện đại, chịu ảnh hưởng của cấu trúc pop–rock quốc tế. “Đất nước vươn mình” thuộc về dạng thứ ba này. Ngay từ nhan đề, động từ “vươn mình” đã gợi một chuyển động cơ thể, một hành vi vật lý. Đất nước không chỉ tồn tại; đất nước hành động. Đây là điểm khác biệt cơ bản so với những ca khúc tĩnh tại hoặc thiên về chiêm nghiệm.
Thi pháp động từ và cấu trúc ý chí
Phần mở đầu của tác phẩm được xây dựng trên chuỗi động từ ở thì tương lai “Tôi sẽ hát…”, “Tôi sẽ cháy lên…”. Việc sử dụng “sẽ” xác lập một cấu trúc ý chí. Chủ thể không kể lại quá khứ mà tuyên bố tương lai. Toàn bộ phần đầu bài vận hành như một lời hứa, một cam kết hành động. Hệ thống động từ xuyên suốt bao gồm: hát, cháy, bước, hét, giúp, tiếp bước, thắp sáng. Sự dày đặc của động từ tạo nên nhịp điệu nội tại, ngay cả trước khi xét đến yếu tố âm nhạc. Ngôn ngữ ở đây mang tính nói ra là hành động.
Từ “tôi” ban đầu đóng vai trò trung tâm. Tuy nhiên, đến điệp khúc, chủ thể mở rộng “Ơi đồng bào cùng thắp sáng đất nước Việt Nam.”. Cái tôi chuyển hóa thành cái chúng ta. Đây là cấu trúc chuyển vị chủ thể, thường thấy trong ca khúc cổ vũ hiện đại, bắt đầu từu cá nhân khởi xướng đến cộng đồng tiếp nhận và năng lượng tập thể bùng nổ.
Hình tượng không gian trong lời ca mở rộng theo chiều vũ trụ “vươn tới những vì sao”, “bay khắp dải ngân hà”. Sự mở rộng này tương ứng với mở rộng âm vực. Như vậy, không gian thi pháp và không gian âm nhạc song hành.
Trường nghĩa lửa xuất hiện liên tục “cháy lên”, “rực rỡ”, “thắp sáng”. Lửa trong truyền thống văn hóa Việt Nam thường gắn với sinh tồn (bếp lửa), nhưng ở đây lửa mang tính năng lượng tương lai. Nó không chỉ sưởi ấm mà bùng cháy, lan tỏa. Khi kết hợp với hình ảnh “màu cờ tổ quốc”, lửa trở thành biểu tượng chính trị – văn hóa. Tuy nhiên, tác phẩm không khai thác sắc thái xung đột, mà hướng tới phát triển.
Điểm đáng chú ý là tác phẩm không nhắc đến chiến tranh, mất mát hay đau thương. Điều này phản ánh một diễn ngôn dân tộc hậu chiến: thay vì phòng thủ, đất nước hướng tới khẳng định mình trong không gian toàn cầu. Đây là một diễn ngôn dân tộc đương đại. Hình ảnh “ngân hà” và “vì sao” cho thấy tư duy mở, không bó hẹp trong địa lý. Đất nước được đặt vào vũ trụ – một biểu tượng của hội nhập và tương lai.
Cấu trúc hành khúc hiện đại và phân bố tiết tấu
Tác phẩm được viết ở nhịp 4/4, một lựa chọn có tính chiến lược. Khác với nhịp 6/8 trữ tình, 4/4 tạo cảm giác bước đi rõ ràng, phù hợp với hình thức phong trào, nhạc cổ động. Nếu hành khúc truyền thống Việt Nam thường có nhịp 2/4 hoặc 4/4 chậm, nhấn mạnh tính kỷ luật, thì “Đất nước vươn mình” mang tính pop bởi nhịp nhanh hơn, tiết tấu dồn dập, phù hợp không gian sân khấu lớn.
Quan sát bản nhạc cho thấy nhiều móc đơn liên tiếp, tạo chuỗi chuyển động nhanh. Câu nhạc ngắn, nhấn vào phách mạnh. Điều này giúp duy trì năng lượng liên tục, tránh khoảng lặng quá dài.
Ở đoạn điệp khúc “Cháy lên vươn tới những vì sao”, “Cháy lên bay khắp dải ngân hà”, từ “cháy” được lặp lại như một mô típ nhịp. Lặp động từ là kỹ thuật tăng cường động năng và khắc sâu thông điệp.
Biên độ giai điệu của tác phẩm rộng hơn so với các ca khúc trữ tình của cùng tác giả. Đặc biệt ở điệp khúc, đường giai điệu được đẩy lên cao, tạo cảm giác vươn.
“Đất nước vươn mình” là một ca khúc cổ động đương đại, sử dụng nhịp 4/4 mạnh mẽ và mỹ học lửa để kiến tạo hình ảnh đất nước như một thực thể đang chuyển động, đang bùng cháy và đang hướng tới không gian vũ trụ. Thông qua cấu trúc động từ ở thì tương lai, tác phẩm chuyển hóa cái tôi cá nhân thành năng lượng tập thể, khẳng định một diễn ngôn dân tộc tích cực và tự tin. Nếu các ca khúc trữ tình về đất nước thường xây dựng hình ảnh bảo tồn và gìn giữ, thì “Đất nước vươn mình” đề xuất một thái độ khác: vươn, cháy, thắp sáng.
Lời nguyện mẫu tính trong Xin rạng ngời
Sau bùng nổ, chuỗi trở lại chiều sâu đạo đức với Xin rạng ngời. Ở đây đất nước được nhân hóa thành “Việt mẹ”. Câu hát “thức trông chừng giọt máu của quê hương” đặt trách nhiệm bảo vệ căn tính vào trung tâm. Nhịp 6/8 trở lại, nhưng không còn là lãng du mà là trang nghiêm. Giai điệu có độ mở vừa phải, kết thúc bằng nốt kéo dài tạo cảm giác lắng sáng.
Bài này đóng vai trò cân bằng hệ thống, làm dịu động năng và đưa diễn ngôn trở về chiều sâu nhân văn. Ánh sáng ở đây không bùng nổ mà rạng ngời dịu dàng.
“Xin rạng ngời” là một ca khúc trữ tình cộng đồng được kiến tạo trên nền nhịp 6/8 mềm mại, kết hợp hình tượng nông nghiệp, biểu tượng mẫu tính và mỹ học ánh sáng để tạo nên một cấu trúc lời nguyện thế tục. Đây không chỉ là một ca khúc ca ngợi đất nước mà còn là một tuyên ngôn nhân văn về trách nhiệm gìn giữ căn tính dân tộc.
Trong truyền thống ca khúc yêu nước Việt Nam, có thể nhận diện ba mô hình diễn ngôn chính: (1) hùng ca chiến đấu; (2) trữ tình quê hương; (3) hành khúc xây dựng. “Xin rạng ngời” không hoàn toàn thuộc về mô hình nào trong ba dạng trên. Tác phẩm không sử dụng cấu trúc tuyên ngôn mạnh, cũng không dựa vào xung đột hay kịch tính. Thay vào đó, bài hát lựa chọn hình thức cầu nguyện, một lời thỉnh cầu nhẹ nhàng nhưng trang nghiêm. Nhan đề “Xin rạng ngời” đã xác lập tư thế phát ngôn: không khẳng định, không mệnh lệnh, mà là thỉnh cầu. Câu kết “Xin rạng ngời khuôn mặt Việt mẹ ơi.” không chỉ là một mong ước, mà còn là một cấu trúc cảm xúc, trong đó Tổ quốc được nhân hóa thành “khuôn mặt Việt” và hơn nữa, được gọi bằng tiếng “Mẹ”. Ở đây, đất nước được chuyển từ phạm trù địa chính trị sang phạm trù nhân vị.

Cấu trúc thi pháp từ thiên nhiên đến máu thịt
Phần mở đầu của ca khúc sử dụng những hình ảnh thuần nông nghiệp “Đất thơm hương cho từng bông lúa trổ”, “Nước non xanh cho đồng tươi mây nở” là thiên nhiên được trình bày trong trạng thái sinh sôi, nảy nở, đầy sức sống. Từ “trổ”, “nở” tạo nên trường nghĩa của sinh thành. Tổ quốc trước hết là đất, nước, lúa, máy (sản xuất lao động). Đây là mỹ học nền tảng của văn hóa nông nghiệp lúa nước tiến lên sản xuất công nghiệp. Tuy nhiên, tác phẩm không dừng ở vẻ đẹp phong cảnh. Đột ngột, hình tượng chuyển sang chiều sâu lịch sử “thức trông chừng giọt máu của quê hương.”. Cụm từ “trông chừng” mang tính hành động, gợi ý sự cảnh giác và bảo vệ. “Giọt máu của quê hương” không chỉ là sinh học, đó là ký ức hy sinh, là mạch sống truyền thống, là căn tính dân tộc. Như vậy, từ lớp thiên nhiên sinh trưởng, sản xuất bài hát chuyển sang lớp lịch sử, máu thịt, trách nhiệm. Đáng chú ý, hành động “thức trông chừng” đặt trong bối cảnh “đêm dài” và hình ảnh người mẹ. Sự thức khuya không còn là chi tiết đời thường, mà trở thành biểu tượng bảo hộ. Mẹ, đêm, giọt máu, quê hương liên kết thành một cấu trúc thi pháp thống nhất.
Nhịp 6/8 và mỹ học mềm mại
Tác phẩm được viết ở nhịp 6/8, trong truyền thống âm nhạc Việt Nam thường gắn với dân ca, ru con hoặc ballad trữ tình. Tuy nhiên, trong “Xin rạng ngời”, 6/8 không hoàn toàn là ru, mà là một chuyển động lặng, chậm, trang nghiêm. Cách phân nhóm 3+3 tạo nên dòng chảy nhịp nhàng như nhịp thở. Điều này giúp bài hát tránh được tính hô khẩu hiệu, đồng thời giữ được sự thiêng liêng.
Phần đầu, biên độ giai điệu hẹp, chủ yếu chuyển động liền bậc, tạo cảm giác gần gũi. Khi đến đoạn “Triệu triệu con người tiến”, “Bước bước muôn đoàn” tiết tấu được nhấn rõ hơn ở phách mạnh, nhưng vẫn không phá vỡ cấu trúc 6/8. Sự tiết chế này cho thấy tác giả không muốn biến bài thành hành khúc, mà duy trì chất thánh ca thế tục.
Biểu tượng mẫu tính
Hình ảnh “khuôn mặt Việt, mẹ ơi” là trung tâm biểu tượng của tác phẩm. Các quốc gia hiện đại thường xây dựng những biểu tượng thiêng mang tính thế tục để củng cố ý thức cộng đồng. “Xin rạng ngời” vận hành theo cơ chế tương tự, đất nước được gọi bằng tiếng “Mẹ”, nhưng không gắn với nghi thức tôn giáo cụ thể. “Mẹ” ở đây vừa là mẹ sinh học, vừa là mẹ Tổ quốc. Câu “Thức trông chừng giọt máu của quê hương” cho thấy mẹ không chỉ yêu thương mà còn bảo vệ. Sự bảo hộ này có tính đạo đức, gợi ý trách nhiệm thế hệ. Do đó, bài hát không chỉ tôn vinh mà còn nhắc nhở: ánh sáng (“rạng ngời”) phải được gìn giữ bằng sự thức tỉnh.
Mỹ học ánh sáng
Trường nghĩa ánh sáng xuất hiện xuyên suốt qua các ca từ “rạng ngời”, “ánh hồng”, “trời sáng”. Ánh sáng ở đây không bùng nổ như chiến thắng, mà lan tỏa dịu dàng. Nó mang tính tái sinh hơn là chinh phục. Sự dịu này phù hợp với nhịp 6/8 và chất trữ tình. Trong mỹ học truyền thống Việt Nam, ánh sáng thường gắn với bình minh, tương lai, hy vọng. “Xin rạng ngời” tiếp nối truyền thống đó nhưng loại bỏ sắc thái hô hào, thay vào đó là lời khẩn nguyện.
Cấu trúc âm nhạc và tổ chức cao trào
Tác phẩm có thể chia thành ba phần: Phần A (thiên nhiên – mẹ – máu), giai điệu êm, biên độ nhỏ, tập trung vào mô tả. Phần B (thanh niên – bước chân – đoàn người), nhịp được nhấn mạnh, tiết tấu dày hơn, tạo cảm giác chuyển động tập thể. Phần C (cầu nguyện) “Xin rạng ngời khuôn mặt Việt mẹ ơi”, giai điệu mở rộng, trường độ kéo dài ở nốt cuối, kết thúc lắng sáng. Cao trào không nằm ở âm lượng lớn mà ở chiều sâu ý nghĩa.
Quan niệm đất nước từ địa lý đến khuôn mặt
Điểm đặc biệt của bài là cách định nghĩa đất nước. Không phải “non sông”, không phải “biên cương”, mà là “khuôn mặt Việt”. Khuôn mặt gợi cảm xúc, ánh mắt, nụ cười, nước mắt. Tổ quốc trở thành cá thể sống. Việc nhân hóa này giúp bài hát gần với con người hiện đại hơn, tránh tính trừu tượng.
“Xin rạng ngời” là một ca khúc yêu nước đương đại mang cấu trúc lời nguyện, trong đó Tổ quốc được nhân hóa thành hình tượng người mẹ thức đêm trông chừng “giọt máu quê hương”. Thông qua nhịp 6/8 mềm mại, giai điệu liền bậc và mỹ học ánh sáng, tác phẩm kiến tạo một không gian thiêng thế tục nơi tình yêu đất nước gắn liền với trách nhiệm gìn giữ căn tính. Ở cấp độ tư tưởng, bài hát không chỉ ca ngợi mà còn đề xuất một thái độ sống: thức, trông chừng, gìn giữ, làm cho rạng ngời. Đó là một thánh ca của ánh sáng dịu, không ồn ào nhưng bền bỉ.
Trường ca tổng hợp trong Đất nước hôm nay
Kết thúc chuỗi là Đất nước hôm nay, một tác phẩm đa chương, đa nhịp, đa giọng. Ở đây, toàn bộ các yếu tố trước đó được tổng hợp: cá nhân, cộng đồng, văn hóa, động năng, trách nhiệm. Cấu trúc trường ca cho phép tác giả triển khai nhiều lớp không gian và thời gian khác nhau. Sự thay đổi nhịp 4/4, 2/4, 3/4 và chuyển giọng tạo nên cảm giác vận động lịch sử.
Nếu các bài trước là những mảnh ghép, thì tác phẩm này là bản đồ tinh thần hoàn chỉnh. Đất nước được đặt trong chiều dài thời gian, không chỉ trong khoảnh khắc hiện tại.


Xem phân tích tại đây:
“Đất nước hôm nay”- một trường ca Việt Nam hiện đại
Cấu trúc vòng tròn của hệ mỹ học
Khi nhìn toàn bộ chuỗi sáu ca khúc như một chỉnh thể, có thể nhận diện một cấu trúc vòng tròn. Hành trình bắt đầu từ cái tôi cá nhân, đi qua văn hóa nội sinh, mở rộng thành cộng đồng, bùng nổ trong động năng hiện đại, lắng lại trong lời nguyện trách nhiệm và kết tinh trong trường ca tổng hợp. Sau khi đạt đến đỉnh tổng hợp, hệ thống có thể quay trở lại nội sinh, tiếp tục chu trình.
Hệ mỹ học đất nước của Nguyễn Thành Trung vì thế không tuyến tính mà tuần hoàn. Nó dung hòa giữa truyền thống và hiện đại, giữa trữ tình và cổ vũ, giữa nội tâm và cộng đồng. Chính tính cấu trúc ấy làm nên giá trị bền vững của chuỗi tác phẩm này trong diễn ngôn dân tộc đương đại.





