Giáo dục Việt Nam - một ‘ngoại lệ quốc tế’
Theo khảo sát TALIS 2024 của OECD, giáo viên Việt Nam thể hiện ưu thế rõ rệt trong việc hoàn thành mục tiêu bài học, góp phần lý giải mức độ hài lòng cao của người dân đối với giáo dục.
Theo báo cáo công bố cuối năm 2025 của OECD về quản trị tại các quốc gia ASEAN, mức độ hài lòng của người dân Việt Nam đối với giáo dục đạt 96% - cao nhất khu vực, vượt xa mức trung bình 89% của ASEAN và 66% của các nước OECD.
Không khó để thấy, kết quả này gắn với sự cải thiện rõ rệt về năng lực và động lực của đội ngũ giáo viên trong những năm gần đây, đồng thời được phản ánh trong Báo cáo của OECD mang tên “Kết quả từ cuộc Khảo sát quốc tế về dạy và học (TALIS) 2024: Tình hình giảng dạy”.
Vì sao Việt Nam là ‘ngoại lệ quốc tế’?
Trong khảo sát TALIS 2024, việc hoàn thành mục tiêu bài học được xác định qua 7 tiêu chí: Giảng dạy rõ ràng; kích hoạt nhận thức; phản hồi; củng cố; điều chỉnh; hỗ trợ; và quản lý lớp học.
Vấn đề đặt ra là vì sao Việt Nam trở thành một “ngoại lệ quốc tế” khi mức độ hài lòng về giáo dục vượt nhiều quốc gia trong khu vực và cả các nước phát triển?

TS Phạm Đỗ Nhật Tiến.
TS Phạm Đỗ Nhật Tiến, nguyên Trợ lý Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo cho rằng, câu trả lời phần nào nằm ngay trong kết quả khảo sát. Giáo viên Việt Nam thể hiện ưu thế rõ rệt khi đáp ứng đầy đủ 7/7 tiêu chí. Đáng chú ý, 72% giáo viên cho biết họ đạt mục tiêu ở mức “khá nhiều” hoặc “nhiều”.
Trong khi đó, tỷ lệ này ở các nước OECD chỉ khoảng 40% và ở các quốc gia tham gia khảo sát là 50%.
Sự chênh lệch này không chỉ phản ánh hiệu quả giảng dạy, mà còn tương đồng với kết quả tích cực của học sinh Việt Nam trong các kỳ đánh giá PISA.
Ấn tượng nổi bật từ hỗ trợ xã hội và cảm xúc
Một chi tiết đáng chú ý là tiêu chí hỗ trợ học sinh trong học tập xã hội và cảm xúc (SEL) vốn được xem là khó thực hiện lại là lĩnh vực giáo viên Việt Nam thể hiện rõ ưu thế.
Trung bình chỉ khoảng 69% giáo viên các nước cho biết đạt tiêu chí này, trong khi tại Việt Nam, tỷ lệ đạt mức “khá nhiều” và “nhiều” lên tới 91%.
Báo cáo riêng về Việt Nam cũng cho thấy sự khác biệt rõ nét: 98% giáo viên cảm thấy thoải mái khi hướng dẫn kỹ năng xã hội và cảm xúc (so với 86% của OECD); 91% thường xuyên hoặc luôn giúp học sinh hiểu và quản lý cảm xúc, hành vi (so với 68%); 90% chú trọng phát triển kỹ năng đồng cảm (so với 82%).

Khi môi trường đủ an toàn và kỷ luật, việc triển khai các hoạt động dạy học trở nên trơn tru hơn.
Ông Tiến nhận định, những con số này cho thấy năng lực hỗ trợ phát triển toàn diện cho học sinh, đặc biệt ở khía cạnh cảm xúc và xã hội đang trở thành một thế mạnh rõ rệt của giáo viên Việt Nam.
Trong lớp học, đây cũng là yếu tố giúp duy trì sự ổn định, hạn chế gián đoạn và giữ được nhịp học. Khi môi trường đủ an toàn và kỷ luật, việc triển khai các hoạt động dạy học trở nên trơn tru hơn, từ trình bày bài học đến phản hồi và tổ chức hoạt động tư duy. Nhờ đó, tỷ lệ hoàn thành mục tiêu bài học ở mức cao không phải là điều bất ngờ.
Vị thế người giáo viên ngày càng được củng cố
Khảo sát TALIS lưu ý kết quả cần được xem xét thận trọng do phụ thuộc vào tự báo cáo, không loại trừ yếu tố chủ quan. Ở Việt Nam, điều này có thể chịu tác động từ “bệnh thành tích”.
Tuy vậy, nhìn vào các chỉ số liên quan, có thể thấy kết quả này không phải là ngẫu nhiên, mà gắn với một hệ sinh thái hỗ trợ đang được cải thiện.
Trước hết là vị thế nghề dạy học. Phần lớn giáo viên cho rằng nghề giáo được xã hội và nhà hoạch định chính sách coi trọng, với tỷ lệ lần lượt 92% và 87%, cao hơn nhiều so với mức trung bình của OECD (22% và 16%). Đáng chú ý, 91% giáo viên mới vào nghề lựa chọn dạy học là nghề đầu tiên, so với 58% của OECD.
Điều kiện làm việc cũng có chuyển biến tích cực: 91% giáo viên có hợp đồng dài hạn (OECD: 81%); 77% hài lòng với các điều khoản tuyển dụng; 58% hài lòng với mức lương, tăng 6 điểm phần trăm so với năm 2018.
Môi trường làm việc được đánh giá cao về mức độ tin cậy và gắn kết: 98% giáo viên cho biết có thể tin tưởng đồng nghiệp; 97% đánh giá hiệu trưởng có quan hệ chuyên môn tốt; khoảng 96% cho rằng giáo viên được học sinh và phụ huynh coi trọng. Tỷ lệ sẵn sàng giới thiệu trường là nơi làm việc tốt đạt 94% (OECD: 83%).
Hoạt động phát triển nghề nghiệp tiếp tục được chú trọng, khi 95% giáo viên cho biết các chương trình tham gia trong 12 tháng qua có tác động tích cực đến giảng dạy (OECD: 55%).
Đáng chú ý, mức độ hài lòng nghề nghiệp và hạnh tồn của giáo viên ở mức cao: chỉ khoảng 2,6-2,9% cho rằng công việc ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe; 3% giáo viên dưới 30 tuổi có ý định rời nghề trong 5 năm tới (OECD: 20%). Trong khi đó, 97% giáo viên hài lòng với công việc và 89% cho biết vẫn sẽ chọn nghề dạy học nếu được quyết định lại.

Việc tổ chức các hoạt động học tập mang tính tìm tòi.
Khoảng lặng trong ‘bức tranh sáng màu’
Dù vậy, nhìn sâu hơn vào khảo sát TALIS 2024, vẫn có một điểm đáng suy nghĩ ở tiêu chí “kích hoạt nhận thức”, tức việc tổ chức các hoạt động học tập nhằm thúc đẩy tư duy bậc cao và phản biện. Tỷ lệ đạt tiêu chí này của giáo viên Việt Nam là 85%, cao hơn mức trung bình 78% của OECD, nhưng lại thấp nhất trong 7 tiêu chí, trong khi các tiêu chí còn lại đều trên 90%.
Điều này cho thấy, bên cạnh thế mạnh về giảng dạy rõ ràng và củng cố kiến thức, việc tổ chức các hoạt động học tập mang tính tìm tòi, giải quyết vấn đề phức tạp vẫn còn dư địa để nâng cao.
Đáng chú ý, 67% giáo viên cho biết họ có nhu cầu được bồi dưỡng về các phương pháp sư phạm tiên tiến, hướng tới phát triển tư duy phản biện và năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh.
TS Phạm Đỗ Nhật Tiến lưu ý, khảo sát được thực hiện trong bối cảnh Việt Nam triển khai chương trình giáo dục phổ thông mới trên toàn hệ thống. Khi vai trò của giáo viên chuyển từ truyền thụ kiến thức sang dẫn dắt và hỗ trợ học sinh khám phá, yêu cầu đối với phương pháp dạy học cũng thay đổi theo.
Nhìn tổng thể, những kết quả đạt được cho thấy sự cải thiện đồng bộ của môi trường chính sách, xã hội và văn hóa đối với đội ngũ giáo viên. Đây là nền tảng để giáo viên tiếp tục phát huy vai trò trong giai đoạn đổi mới, khi giáo dục đứng trước cả cơ hội và thách thức.





